Dịch

mockery

C1danh từ (noun)
UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trò đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of mocking; ridicule, derision.
  2. Trò cười, trò hềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something so lacking in necessary qualities as to inspire ridicule; a laughing-stock.
  3. Sự bôi bác, sự nhại lại, trò hềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mimicry, imitation, now usually in a derogatory sense; a travesty, a ridiculous simulacrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mockeryDạng gốc (base form)
  2. mockeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a mockery of justiceTrò hề công lý
make a mockery of somethingBiến điều gì thành trò hề
self-mockerydanh từNgôn ngữ trêu chọc hoặc hài hước nhằm vào chính mình
make a mockery ofđộng từChế nhạo; chế nhạo hoặc bắt chước, thường để bày tỏ sự khinh thường
make mockery ofChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự giả tạo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự giả tạo, trò hềSomething insultingly imitative; an offensively futile action, gesture etc.

Ví dụ

  • - .Bị cáo không được phép phát biểu tại chính phiên tòa của mình - đó là một trò hề công lý.
  • .Anh ta đã biến ý tưởng của tôi thành một trò hề.
  • .Chế giễu là thói quen của những kẻ ngu ngốc.

Nguồn gốc (etymology)

mock-ery

  1. từ tiếng Anh trung đạimokkery
  2. từ tiếng Anglo-Normanmokerie
  3. từ tiếng Pháp trung đạimocquerie

AI