Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trò đùadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of mocking; ridicule, derision.
- Trò cười, trò hềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something so lacking in necessary qualities as to inspire ridicule; a laughing-stock.
- Sự bôi bác, sự nhại lại, trò hềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mimicry, imitation, now usually in a derogatory sense; a travesty, a ridiculous simulacrum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mockeryDạng gốc (base form)
- mockeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mockery of justice | Trò hề công lý | |
| make a mockery of something | Biến điều gì thành trò hề | |
| self-mockerydanh từ | danh từ | Ngôn ngữ trêu chọc hoặc hài hước nhằm vào chính mình |
| make a mockery ofđộng từ | động từ | Chế nhạo; chế nhạo hoặc bắt chước, thường để bày tỏ sự khinh thường |
| make mockery of | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự giả tạo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự giả tạo, trò hềSomething insultingly imitative; an offensively futile action, gesture etc.
Ví dụ
- - .Bị cáo không được phép phát biểu tại chính phiên tòa của mình - đó là một trò hề công lý.
- .Anh ta đã biến ý tưởng của tôi thành một trò hề.
- .Chế giễu là thói quen của những kẻ ngu ngốc.
Họ từ (word family)
cùng gốc mockeryNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung