Dịch

cacha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkat͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một phần của cán daodanh từpiece of the handle of a knife
  2. Báng, mông (phần của súng trường hoặc súng ngắn tựa vào vai)danh từstock, buttstock, butt (the part of a rifle or shotgun that rests against the shoulder)
  3. Môngdanh từbuttock
  4. Mádanh từcheek

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachaDạng gốc (base form)
  2. cachasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hasta las cachastrạng từLên đến cổ của một người
hasta la cachaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự nhạo báng
  1. mockery

AI