cacha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkat͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một phần của cán daodanh từpiece of the handle of a knife
- Báng, mông (phần của súng trường hoặc súng ngắn tựa vào vai)danh từstock, buttstock, butt (the part of a rifle or shotgun that rests against the shoulder)
- Môngdanh từbuttock
- Mádanh từcheek
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachaDạng gốc (base form)
- cachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta las cachastrạng từ | trạng từ | Lên đến cổ của một người |
| hasta la cacha | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự nhạo báng
- mockery
Họ từ (word family)
cùng gốc cachaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung