Dịch

脚

腳
HSK2
Hay gặp
jiǎo

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. bàn chândanh từthe foot, the lower part of the human body used for standing and walking
  2. chândanh từthe leg of an animal or a supporting part of an object
  3. đếdanh từthe base or bottom part of an object

Lượng từ (measure word)双只

Chữ và bộ thủ (character, radical)

脚
jiǎo
Bộ: 肉 · nhục (thịt)11 nét
leg, foot; base, leg, foundation

Cụm từ (phrase)

双脚Đôi chân
手脚Tay chân
脚下Dưới chân
脚印Dấu chân
脚步Bước chân
露马脚Lộ chân tướng
脚垫Tấm lót chân
脚架Đế, chân đỡ

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Đơn vị đếm cho cú đá
  1. classifier for kicks

Ví dụ

  • 。Con người có hai bàn chân.
  • 。Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng.
  • 。Rửa chân đi.

AI