Dịch

base

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈbase/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. cơ sở, nền tảngdanh từA1The fundamental principle or underlying concept of something.
  2. đáy, đế, chândanh từB1The lowest part or edge of something, especially the part on which it rests or is supported.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baseDạng gốc (base form)
  2. basesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a base deNhờ vào, bằng
base de datosdanh từCơ sở dữ liệu
base militarCăn cứ quân sự
en base aDựa trên, căn cứ vào
sentar las basesĐặt nền móng
de basetính từCơ bản
año baseNăm cơ sở
a base de bientrạng từTải; rất nhiều

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Hậu vệ dẫn bóng
  1. point guard

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơ sở hạ tầng
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Hoạt động tình nguyện là nền tảng của lòng nhân đạo.
  • .Kết luận này dựa trên một cơ sở vững chắc.
  • .Lời chào hỏi là nền tảng của phép lịch sự.

AI