Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrebases
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một hành động dọn dẹp căn cứ
danh từ
an act of clearing the bases
AI
1
Một hành động dọn dẹp căn cứ
1
Một hành động dọn dẹp căn cứ
1
Một hành động dọn dẹp căn cứ