basal
C1tính từ (adjective)
/baˈsal/
Nghĩa chính
- Cơ bản, nền tảng, đáytính từbasal, foundational, underlying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basalDạng gốc (base form)
- basalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuerpo basaldanh từ | danh từ | Cơ thể cơ bản |
| membrana basaldanh từ | danh từ | Màng đáy |
| metabolismo basaldanh từ | danh từ | Trao đổi chất cơ bản |
| ganglio basaldanh từ | danh từ | Hạch nền |
| el metabolismo basal | Sự chuyển hóa cơ bản |
Họ từ (word family)
cùng gốc basalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh