Dịch

basal

C1tính từ (adjective)
/baˈsal/

Nghĩa chính

  1. Cơ bản, nền tảng, đáytính từbasal, foundational, underlying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basalDạng gốc (base form)
  2. basalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cuerpo basaldanh từCơ thể cơ bản
membrana basaldanh từMàng đáy
metabolismo basaldanh từTrao đổi chất cơ bản
ganglio basaldanh từHạch nền
el metabolismo basalSự chuyển hóa cơ bản

Họ từ (word family)

cùng gốc basal

Ngôn ngữ khác

AI