Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basalto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈsalto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bazan (đá cứng)
danh từ
basalt (hard rock)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basalto
Dạng gốc
(base form)
basalto
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basalto
bas
áltico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basalt
Đá bazan
AI
1
Bazan (đá cứng)
1
Bazan (đá cứng)
1
Bazan (đá cứng)