Dịch

basalto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈsalto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bazan (đá cứng)danh từbasalt (hard rock)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basaltoDạng gốc (base form)
  2. basaltosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc basalto

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI