Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
membrana basal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng đáy
danh từ
basement membrane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
membrana basal
Dạng gốc
(base form)
membrana
s basales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basement membrane
Tấm tế bào sợi mỏng nằm dưới biểu mô
AI
1
Màng đáy
1
Màng đáy
1
Màng đáy