Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganglio basal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạch nền
danh từ
basal ganglion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganglio basal
Dạng gốc
(base form)
ganglio
s basales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basal ganglion
Các nhóm nhân trong não liên kết với vỏ não, đồi thị và thân não
AI
1
Hạch nền
1
Hạch nền
1
Hạch nền