Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
año base
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɲo ˈbase/
Nghĩa chính
1
Năm cơ sở
danh từ
base year
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
año base
Dạng gốc
(base form)
año
s bases
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
base year
Năm gốc, năm cơ sở
AI
1
Năm cơ sở
1
Năm cơ sở
1
Năm cơ sở