Dịch

año base

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɲo ˈbase/

Nghĩa chính

  1. Năm cơ sởdanh từbase year

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. año baseDạng gốc (base form)
  2. años basesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI