Dịch

foundation

B1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/US/ˌfæʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. nền móng, đế móngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest supporting part of a building that bears the weight.
  2. cơ sở, nền tảngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The underlying basis that supports development of an idea or system.
  3. sự thành lậpdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of establishing or creating something.
  4. kem nềndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A creamy makeup used to even out skin tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foundationDạng gốc (base form)
  2. foundationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • without foundationkhông có căn cứThe rumour is totally without foundation.Tin đồn đó hoàn toàn không có căn cứ.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Cột bài đích
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)In solitaire or patience games, one of the piles of cards that the player attempts to build, usually holding all cards of a suit in ascending order.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifoundacioun
  2. từ tiếng Pháp cổfondacion
  3. từ tiếng Latinhfundātiō“founding, foundation”

Ví dụ

  • .Nền móng đang nứt.
  • .Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
  • .Việc thành lập học viện của ông ấy đã gặp nhiều khó khăn.

AI