Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- nền móng, đế móngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest supporting part of a building that bears the weight.
- cơ sở, nền tảngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The underlying basis that supports development of an idea or system.
- sự thành lậpdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of establishing or creating something.
- kem nềndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A creamy makeup used to even out skin tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foundationDạng gốc (base form)
- foundationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- without foundationkhông có căn cứThe rumour is totally without foundation.Tin đồn đó hoàn toàn không có căn cứ.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cột bài đích
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)In solitaire or patience games, one of the piles of cards that the player attempts to build, usually holding all cards of a suit in ascending order.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nền móng
Sự thành lập
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc foundationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifoundacioun
- từ tiếng Pháp cổfondacion
- từ tiếng Latinhfundātiō“founding, foundation”
Ví dụ
- .Nền móng đang nứt.
- .Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
- .Việc thành lập học viện của ông ấy đã gặp nhiều khó khăn.