Dịch

abolition

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự hủy bỏdanh từThe act of abolishing; an annulling; abrogation.
  2. Tình trạng bị bãi bỏdanh từThe state of being abolished.
  3. Sự bãi nô, sự bãi bỏ chế độ nô lệdanh từThe ending of the slave trade or of slavery.
  4. Sự bãi bỏ chế độ lưu đàydanh từThe ending of convict transportation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abolitionDạng gốc (base form)
  2. abolitionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abolition of slaverySự bãi bỏ chế độ nô lệ
abolition of the death penaltySự bãi bỏ án tử hình
advocate the abolitionỦng hộ việc bãi bỏ
call for the abolitionKêu gọi bãi bỏ
complete abolitionSự bãi bỏ hoàn toàn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự đại xá
  1. Sự đại xá, sự ân xáAn amnesty; a putting out of memory.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

abolish-tion

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiabolition
  2. từ tiếng Pháp cổabolucion
  3. mượn từ tiếng Latinhabolitiō

Ví dụ

  • .Chiến dịch bãi bỏ chế độ nô lệ đã làm thay đổi tiến trình lịch sử.
  • .Ông đã vận động bãi bỏ án tử hình.
  • .Ông ủng hộ việc bãi bỏ án tử hình.

AI