Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự hủy bỏdanh từThe act of abolishing; an annulling; abrogation.
- Tình trạng bị bãi bỏdanh từThe state of being abolished.
- Sự bãi nô, sự bãi bỏ chế độ nô lệdanh từThe ending of the slave trade or of slavery.
- Sự bãi bỏ chế độ lưu đàydanh từThe ending of convict transportation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abolitionDạng gốc (base form)
- abolitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abolition of slavery | Sự bãi bỏ chế độ nô lệ | |
| abolition of the death penalty | Sự bãi bỏ án tử hình | |
| advocate the abolition | Ủng hộ việc bãi bỏ | |
| call for the abolition | Kêu gọi bãi bỏ | |
| complete abolition | Sự bãi bỏ hoàn toàn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự đại xá
- Sự đại xá, sự ân xáAn amnesty; a putting out of memory.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abolitionNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chiến dịch bãi bỏ chế độ nô lệ đã làm thay đổi tiến trình lịch sử.
- .Ông đã vận động bãi bỏ án tử hình.
- .Ông ủng hộ việc bãi bỏ án tử hình.