Nghĩa chính
- Sự hủy bỏ, sự thu hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of revoking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revocationDạng gốc (base form)
- revocationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc revocationVí dụ
- , ' , , / .Nếu bạn chọn nhai thức ăn khi mở miệng tại nhà hàng này, hãy lưu ý rằng đây là hành vi nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị thu hồi thẻ thành viên cao cấp, yêu cầu rời khỏi quán, và/hoặc gây khó chịu cho thực khách và nhân viên.
- sự hủy bỏ một đạo luật
- sự thu hồi bằng lái xe
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha