Dịch

revocation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hủy bỏ, sự thu hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of revoking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revocationDạng gốc (base form)
  2. revocationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ' , , / .Nếu bạn chọn nhai thức ăn khi mở miệng tại nhà hàng này, hãy lưu ý rằng đây là hành vi nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị thu hồi thẻ thành viên cao cấp, yêu cầu rời khỏi quán, và/hoặc gây khó chịu cho thực khách và nhân viên.
  • sự hủy bỏ một đạo luật
  • sự thu hồi bằng lái xe

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

revoke-ation

  1. từ tiếng Anh trung đạirevocacioun
  2. từ tiếng Pháp cổrevocacion
  3. từ tiếng Latinhrevocationem

Ngôn ngữ khác

AI