Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thu hồiđộng từngoại động từ (transitive)To cancel or invalidate by withdrawing or reversing.
- Đánh sai chấtđộng từnội động từ (intransitive)To fail to follow suit in a game of cards when holding a card in that suit.
- Nước đi sai chấtdanh từThe act of revoking in a game of cards.
- Lỗi đánh sai chấtdanh từA renege; a violation of important rules regarding the play of tricks in trick-taking card games serious enough to render the round invalid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- revoke sththu hồi, hủy bỏ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| re-revokeđộng từ | động từ | Thu hồi lại |
| revoke a license | Thu hồi giấy phép | |
| revoked license | Giấy phép bị thu hồi |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 1
Triệu hồi
- To call or bring back.
Ví dụ
- driver's .Bằng lái xe của bạn sẽ bị thu hồi.
- , partner's — !Dùng hai nước đi sai chất, hai lần đè bài đối thủ và hai lần phớt lờ lệnh gọi — tất cả trong cùng một ván bài!
- .Chúng tôi không nghĩ họ có khả năng thu hồi các đặc quyền của bạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc revokeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirévoquer
- từ tiếng Latinhrevocare
Cùng gốc (doublet)revocate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 取消Tiếng Trungtương đương