renuncio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈnunsjo/
Nghĩa chính
- Thu hồidanh từrevoke
- Mâu thuẫn, dối trádanh từcontradiction, lie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- renuncioDạng gốc (base form)
- renunciosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung