Dịch

renuncio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈnunsjo/

Nghĩa chính

  1. Thu hồidanh từrevoke
  2. Mâu thuẫn, dối trádanh từcontradiction, lie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. renuncioDạng gốc (base form)
  2. renunciosSố nhiều (plural)

AI