revokement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thu hồidanh từkhông đếm được (uncountable)revocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revokementDạng gốc (base form)
- revokementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- nois'd, , ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha