recuperación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekupeɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Thu hồidanh từretrieval
- Sự hồi phụcdanh từrecovery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recuperaciónDạng gốc (base form)
- recuperacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acelerar la recuperación | Đẩy nhanh hồi phục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hồi phục
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)