Dịch

curación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chữa trị, sự điều trịdanh từcure, treatment
  2. Sự hồi phục, sự bình phục, sự chữa lànhdanh từrecovery, recuperation, healing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curaciónDạng gốc (base form)
  2. curacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự hồi phục

Họ từ (word family)

cùng gốc curación
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có ít khả năng chữa khỏi.
  • .Có ít khả năng chữa khỏi.
  • .Điều đó không có cách chữa.

AI