curación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chữa trị, sự điều trịdanh từcure, treatment
- Sự hồi phục, sự bình phục, sự chữa lànhdanh từrecovery, recuperation, healing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curaciónDạng gốc (base form)
- curacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hồi phục
Họ từ (word family)
cùng gốc curaciónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có ít khả năng chữa khỏi.
- .Có ít khả năng chữa khỏi.
- .Điều đó không có cách chữa.