draw back
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rút lui, lùi lạiđộng từto retreat from a position
- Rút lui khỏi việcđộng từto withdraw from an undertaking
- Kéo lại, rút rađộng từto pull something back or apart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- draw backNguyên thể (infinitive)
- draws backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drew back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- drawn back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drawing backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lùi lại
- to move backwards
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " __ ." " ."