Dịch

draw back

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rút lui, lùi lạiđộng từto retreat from a position
  2. Rút lui khỏi việcđộng từto withdraw from an undertaking
  3. Kéo lại, rút rađộng từto pull something back or apart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. draw backNguyên thể (infinitive)
  2. draws backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drew back (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. drawn back (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. drawing backPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lùi lại
  1. to move backwards

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " __ ." " ."

AI