Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- hạn chế, bất lợidanh từB2a disadvantage or problem that makes something less effective or causes difficulties
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drawbackDạng gốc (base form)
- drawbacksSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drawback (of/to sth)hạn chế/nhược điểm (của cái gì)
- drawback (of/to doing sth)hạn chế/nhược điểm (của việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common drawback | Bất lợi thường gặp | |
| major drawback | Hạn chế lớn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hoàn thuế nhập khẩu
- A partial refund of an import fee, as when goods are re-exported from the country that collected the fee.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mức tiêu hao nhiên liệu kém là một hạn chế phổ biến ở các dòng xe lớn hơn.
- East-India , , , company's .Hàng hóa của Công ty Đông Ấn, không được định giá cụ thể và đặc biệt, sẽ phải chịu thuế và hoàn thuế theo giá trị, tính theo tổng giá tại các buổi bán đấu giá công khai của công ty.
- ‘ .’Tôi muốn học cách thực hiện cú hít khói giỏi hơn Swiftie.
Xuất hiện ở từ khác
- consequenceđồng nghĩaKhuyết điểm hoặc mặt tiêu cực của một quyết định.
- positivetrái nghĩaMột hạn chế hoặc bất lợi của một việc.