malefit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bất lợi hoặc bất lợidanh từA detriment or disadvantage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malefitDạng gốc (base form)
- malefitsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmalefit
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , .