Dịch

encumbrance

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vật cản trở, gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that encumbers; a burden that must be carried.
  2. Tình trạng bị cản trởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being encumbered.
  3. Áp đặt trở ngại (tài sản)động từTo apply an encumbrance to (property, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encumbranceNguyên thể (infinitive)
  2. encumbrancesSố nhiều (plural)
  3. encumbrancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. encumbrancingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • . , , […]Cần cân nhắc xem có nên để khẩu súng ở đó không. Trên đường về, khi mang theo cô gái và chiếc ba lô, khẩu súng sẽ trở thành gánh nặng thêm.
  • không có gánh nặng gia đình, không có con

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiencombraunce
  2. từ tiếng Pháp cổencombrance

Ngôn ngữ khác

AI