encumbrance
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vật cản trở, gánh nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that encumbers; a burden that must be carried.
- Tình trạng bị cản trởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being encumbered.
- Áp đặt trở ngại (tài sản)động từTo apply an encumbrance to (property, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encumbranceNguyên thể (infinitive)
- encumbrancesSố nhiều (plural)
- encumbrancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- encumbrancingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc encumbranceVí dụ
- . , , […]Cần cân nhắc xem có nên để khẩu súng ở đó không. Trên đường về, khi mang theo cô gái và chiếc ba lô, khẩu súng sẽ trở thành gánh nặng thêm.
- không có gánh nặng gia đình, không có con
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiencombraunce
- từ tiếng Pháp cổencombrance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha