encumberment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cản trởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)encumbrance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encumbermentDạng gốc (base form)
- encumbermentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , .
- , , .