Dịch

encumberment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cản trởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)encumbrance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encumbermentDạng gốc (base form)
  2. encumbermentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

encumber-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạiencombrement
  2. từ tiếng Pháp cổencombrement

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .

AI