Dịch

impedir

B1động từ (verb)
/impeˈdiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngăn cản, cản trởđộng từto impede, hinder

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể impedirDanh động từ impidiendoPhân từ impedido
Presente
yoimpido
túimpides
él/ella/Ud.impide
nosotrosimpedimos
vosotrosimpedís
ellos/Uds.impiden

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngăn cản

Cụm từ (phrase)

impedir el pasoChặn đường đi
impedir la entradaNgăn không cho vào
impedir que alguien haga algoNgăn ai làm gì

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bệnh tật đã cản trở tôi đi ra nước ngoài.
  • .Bệnh tật đã khiến tôi không thể tham dự bữa tiệc.
  • .Chiếc tách khiến tôi không nhìn thấy toàn bộ màn hình.

AI