Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impedancia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impeˈdansja/
Nghĩa chính
1
Trở kháng
danh từ
impedance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impedancia
Dạng gốc
(base form)
impedancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impedance
Sự cản trở, vật cản
AI
1
Trở kháng
1
Trở kháng
1
Trở kháng