Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- dừng, dừng lạiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cease moving or to cause someone or something to stand still.
- ngừng, thôi, chấm dứt, bỏđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To no longer continue an activity or process, or bring it to an end.
- ngăn, ngăn cản, ngăn chặnđộng từA2ngoại động từ (transitive)To prevent someone from doing something or prevent an event from happening.
- trạm, trạm dừng, điểm dừngdanh từA1A designated place where a bus, tram, or train stops for passengers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stop sb/sthchặn ai/cái gìHe was stopped by the police for speeding.Anh bị cảnh sát chặn vì đi quá tốc độ.
- stop doing sthngừng làm gìThat phone never stops ringing!Chiếc điện thoại đó không bao giờ ngừng reo!
- stop what…ngừng việc gì…Mike immediately stopped what he was doing.Mike ngay lập tức ngừng việc anh đang làm.
- stop sthngừng cái gìDoctors couldn't stop the bleeding.Bác sĩ không thể cầm máu.
- stop sb/sth (from) doing sthngăn ai/cái gì làm gìYou can't stop people (from) saying what they think.Bạn không thể ngăn mọi người nói suy nghĩ của họ.
- stop for sthdừng lại để cái gìI'm hungry. Let's stop for lunch.Tôi đói. Hãy dừng lại ăn trưa.
Cụm động từ (phrasal verb)
- stopbyDừng lại, dừng bên
- stopinGhé qua nhanh, ghé thăm nhanh
- stopoverLàm gián đoạn cuộc hành trình của một người trong một thời gian ngắn (đôi khi qua đêm)
- stopoffThực hiện một chuyến viếng thăm ngắn ở một nơi nào đó, trên đường đến một nơi khác, trong cùng ngày hoặc qua đêm
- stopdown(Nhiếp ảnh) Chắn bớt sáng
- stopupLấp đầy một lỗ hoặc khoang, hoặc chặn (một lỗ hoặc lối đi), như bằng phích cắm
- stopoutSử dụng chất lỏng chống axit (dừng lại) để che phủ các phần của bề mặt không nên bị cắn
- stopintoGhé thăm một thời gian ngắn
31 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 21
Ký hiệu (symbol) 1
Bịt kín
- ngoại động từ (transitive)Bịt kín, làm tắcTo close or block an opening.
Ví dụ
- .Tôi dừng lại ở cột đèn giao thông.
- .Các cuộc bạo loạn chấm dứt khi cảnh sát can thiệp.
- .Đừng để tôi ngăn cản bạn làm việc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stopNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- continuetrái nghĩadừng lại hoàn toàn
- continuestrái nghĩangừng lại, ngược lại với tiếp tục
- endđồng nghĩaDừng lại; có thể chỉ dừng tạm thời, không nhất thiết kết thúc vĩnh viễn.
- gettrái nghĩaDừng lại, không tiếp tục di chuyển.
- go alongtrái nghĩastop is the direct opposite of continuing to move or proceed.
- go ontrái nghĩadừng lại, trái nghĩa với việc tiếp tục.