Dịch

continues là ngôi thứ ba số ít hiện tại của continue

continue

A2động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. tiếp tục, kéo dài, vẫn cứđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To keep doing something without stopping, or to keep happening.
  2. tiếp tục, làm tiếp, bắt đầu lạiđộng từB1nội động từ (intransitive)To start doing or saying something again after a pause or interruption.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continueNguyên thể (infinitive)
  2. continuesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. continuedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. continuingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • continue to do sthtiếp tục làm gìThe economy is continuing to grow.Nền kinh tế đang tiếp tục tăng trưởng.
  • continue doing sthtiếp tục làm gìThe rain continued falling all afternoon.Mưa tiếp tục rơi suốt chiều.
  • continue sthtiếp tục cái gìto continue a tradition/trendtiếp tục một truyền thống/xu hướng
  • continue (with sth)tiếp tục (với cái gì)Are you going to continue with the project?Bạn có định tiếp tục với dự án không?
  • continue as sthtiếp tục làm cái gìI want you to continue as project manager.Tôi muốn bạn tiếp tục làm quản lý dự án.

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Giữ nguyên
  1. ngoại động từ (transitive)Giữ nguyên, lưu nhiệmTo retain (someone or something) in a given state, position, etc.

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn tôi tiếp tục dỡ những thứ này không?
  • ?Khi nào buổi hòa nhạc sẽ tiếp tục?
  • .Chúng tôi muốn giấc mơ tiếp tục.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicontinuen
  2. từ tiếng Pháp cổcontinuer
  3. từ tiếng Latinhcontinuō

AI