continuar
A2động từ (verb)
Hay gặp/kontiˈnwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếp tục, duy trìđộng từto continue, to carry on
- Tiếp tục đi theo, đi tiếp theođộng từto go off on, to go off of (idiomatic)
- Tiếp tục, còn tiếpđộng từto continue, to be continued
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể continuarDanh động từ continuandoPhân từ continuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | continúo |
| tú | continúas |
| él/ella/Ud. | continúa |
| nosotros | continuamos |
| vosotros | continuáis |
| ellos/Uds. | continúan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| continuar con algo | Tiếp tục việc gì | |
| continuar haciendo algo | Tiếp tục làm gì | |
| continuar recto | Tiếp tục đi thẳng | |
| continuar los estudios | Tiếp tục việc học |
Ví dụ
- .Chúng ta phải làm rõ mọi thứ trước khi tiếp tục.
- .Chúng tôi tiếp tục các cuộc đàm phán với công ty.
- .Cô ấy quyết định sẽ không tiếp tục mối quan hệ với anh ta nữa.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh