Nghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- che, phủ, đậy lên, phủ kínđộng từA1ngoại động từ (transitive)To put or spread something over another thing, hiding or protecting it.
- bìa, vỏ bọc, nắp, tấm phủdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A layer, container, or outer face that forms the outside of an object.
- đề cập, bao gồm, đưa tinđộng từB1ngoại động từ (transitive)to discuss, report on, deal with, or include a topic or subject.
- trực thay, làm thay, phụ tráchđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to do someone's work or fill their position, usually for a short time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cover sth with sthche cái gì bằng cái gìCover the chicken loosely with foil.Che con gà lỏng lẻo bằng giấy bạc.
- cover sthche cái gìI covered my mouth to stifle a yawn.Tôi che miệng để ngăn một cái ngáp.
- be covered with sthđược bao phủ bằng cái gìIts head, body, and tail are completely covered with brown fur.Đầu, thân và đuôi của nó được bao phủ hoàn toàn bằng lông màu nâu.
- be covered in sthđ được che phủ bằng cái gìHis chest was covered in bruises.Ngực anh ấy được che phủ bằng những vết bầm.
- cover sb/sth with sthphủ ai/cái gì bằng cái gìThe wind blew in from the desert and covered everything with sand.Gió thổi từ sa mạc vào và phủ mọi thứ bằng cát.
- cover sb/sth in sthphủ ai/cái gì bằng cái gìSoak the dried mushrooms by covering them in boiling water for a few minutes.Ngâm nấm khô bằng cách phủ chúng trong nước sôi vài phút.
Cụm động từ (phrasal verb)
37 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 17
Chỗ ẩn nấp
- không đếm được (uncountable)Chỗ ẩn nấp, nơi che chởArea or situation which screens a person or thing from view.
Xuất hiện ở từ khác
- caseđồng nghĩavỏ bọc hoặc nắp che bên ngoài
- covereddễ nhầm“cover” là động từ, còn “covered” là tính từ hoặc quá khứ của “cover”.
- housingđồng nghĩatừ chung, không chỉ máy móc
- makeđồng nghĩaĐi hết một quãng đường trong thời gian nhất định.
- opentrái nghĩaPhủ lên để che khuất.
- payđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh việc trang trải một khoản chi phí.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tấm bạt phủ
Họ từ (word family)
cùng gốc coverNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoveren
- từ tiếng Pháp cổcovrir
- từ tiếng Latinh muộncoperire
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các binh sĩ nấp sau một tòa nhà đổ nát.
- .Anh đắp chăn cho đứa bé.
- , , .Tạp chí đề cập đến nhiều chủ đề phong phú như chính trị, tin tức khoa học thế giới và kinh tế.