Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Giết, sát hạiđộng từngoại động từ (transitive)To kill or murder.
- Sống thọ hơn, sống lâu hơnđộng từngoại động từ (transitive)To outlive.
- Chôn, chôn cất, vùiđộng từngoại động từ (transitive)To place in the ground.
- Thị trấn, thái ấpdanh từngoại động từ (transitive)A borough; a manor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bury sb/sthchôn ai/cái gìThey killed her and buried her body.Họ đã giết cô ấy và chôn xác cô ấy.
- bury sb/sth + adv./prep.chôn ai/cái gì + adv./prep.He was buried in Highgate Cemetery.Ông ấy được chôn cất tại Nghĩa trang Highgate.
- bury sbchôn cất ai
- bury sthchôn giấu cái gìWe used to dig for hours, looking for buried treasure.Chúng tôi từng đào hàng giờ để tìm kho báu bị chôn giấu.
- bury sth + adv./prep.chôn cái gì + adv./prep.The dog had buried its bone in the garden.Con chó đã chôn khúc xương của nó trong vườn.
- bury sb/sth + adj.vùi lấp ai/cái gì + adj.The miners were buried alive when the tunnel collapsed.Các thợ mỏ đã bị chôn sống khi đường hầm sập.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bury one's face in | Vùi mặt vào | |
| bury one's head in the sandđộng từ | động từ | Trốn tránh sự thật |
| bury someone alive | Chôn sống ai | |
| bury someone in something | Chôn cất ai ở đâu | |
| bury the hatchetđộng từ | động từ | Giảng hòa, làm lành |
| -buryhậu tố | hậu tố | Hậu tố địa danh chỉ một nơi kiên cố |
| bury your gaysdanh từ | danh từ | Câu chuyện hư cấu trong đó các nhân vật đồng tính có xu hướng chết hoặc thường chết không đúng lúc |
| the box they're going to bury it indanh từ | danh từ | Người hoặc sản phẩm đẩy nhanh sự lỗi thời của người hoặc sản phẩm khác |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 1
Giấu
- ngoại động từ (transitive)Giấu, vùi, che giấuTo hide or conceal as if by covering with earth or another substance.
Họ từ (word family)
cùng gốc buryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibirien
- từ tiếng Anh cổbyrġan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*burgijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Grandpa’s . He’ll !Ông vẫn còn rất khỏe mạnh. Ông sẽ sống thọ hơn tất cả chúng ta!
- ; Chôn một khúc xương; vùi tàn tro.
- .Chiếc dằm đã găm sâu vào dưới móng tay.