sepultar
C2động từ (verb)
/sepulˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chôn cấtđộng từto bury
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sepultarDanh động từ sepultandoPhân từ sepultado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sepulto |
| tú | sepultas |
| él/ella/Ud. | sepulta |
| nosotros | sepultamos |
| vosotros | sepultáis |
| ellos/Uds. | sepultan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chôn cất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , / / .