Dịch

sepulturero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sepultuˈɾeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đào mộdanh từgravedigger
  2. Nhân viên nhà thờ, người đào huyệtqua tiếng Anhdanh từsexton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sepultureroDạng gốc (base form)
  2. sepulturerosSố nhiều (plural)

AI