sexton
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nhân viên nhà thờ, người đào huyệtdanh từA church official who looks after a church building and its graveyard and may act as a gravedigger and bell ringer.
- Bọ chôn thâydanh từA sexton beetle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sextonDạng gốc (base form)
- sextonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sleeping Sextondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi thuộc dãy núi Elk ở hạt Pitkin, Colorado |
| sexton beetledanh từ | danh từ | Hoại tử |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổsegrestien
- từ tiếng Latinh trung đạisacristanus
- từ tiếng Latinhsacer“sacred”
Cùng gốc (doublet)sacristan
Ví dụ
- , , , .Cả làng đổ ra để ngắm nhìn những vị hoàng tử châu Á này, vì người giữ mộ già, từng đến Mát-xcơ-va và Constantinopolis thời trẻ, đã nói họ là như vậy.
- .Người cha tội nghiệp tự ép mình hỏi người giữ mộ xem cô ấy đã đi lễ chưa.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa