Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexton beetle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoại tử
danh từ
A necrophore.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexton beetle
Dạng gốc
(base form)
sexton beetle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
necrosis
Hoại tử
AI
1
Hoại tử
1
Hoại tử
1
Hoại tử