Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
necrosis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/neˈkɾosis/
Nghĩa chính
1
Hoại tử
danh từ
necrosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
necrosar
necrótico
necrotizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
necrosis
Hoại tử
AI
1
Hoại tử
1
Hoại tử
1
Hoại tử