Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacristry
danh từ
(noun)
/ˈ
s
æ
k
ɹ
ɪ
s
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sacristanry
danh từ
Synonym of sacristanry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacristry
Dạng gốc
(base form)
sacristr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sacristanry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sacristy
sacredness
sextonry
sacrament
sacristan
sacrist
sexton
AI
1
Đồng nghĩa với sacristanry
1
Đồng nghĩa với sacristanry
1
Đồng nghĩa với sacristanry