Dịch

panteonero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panteoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Người đào mộdanh từgravedigger
  2. Nhân viên nhà thờ, người đào huyệtqua tiếng Anhdanh từsexton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panteoneroDạng gốc (base form)
  2. panteonerosSố nhiều (plural)
  3. panteonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. panteoneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mosca panteoneradanh từRuồi chai xanh

AI