panteonero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panteoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Người đào mộdanh từgravedigger
- Nhân viên nhà thờ, người đào huyệtqua tiếng Anhdanh từsexton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panteoneroDạng gốc (base form)
- panteonerosSố nhiều (plural)
- panteonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- panteoneraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mosca panteoneradanh từ | danh từ | Ruồi chai xanh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa