Dịch

sepulcro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈpulkɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mộdanh từsepulchre
  2. Mộ, ngôi mộdanh từgrave, tomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sepulcroDạng gốc (base form)
  2. sepulcrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bajar al sepulcrođộng từGặp phải số phận của một người; qua đời

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mộ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI