tumba
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtumba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôi mộ, nấm mồdanh từgrave, tomb
- Lật đổ, đánh ngãđộng từinflection of tumbar:
- Hãy lật đổ, hãy đánh ngãđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumbaDạng gốc (base form)
- tumbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir una tumba | Khai quật mộ | |
| cavar su propia tumba | Tự đào mồ chôn mình | |
| con un pie en la tumba | Gần đất xa trời | |
| llevarse algo a la tumba | Mang cái gì xuống mồ | |
| ser una tumbađộng từ | động từ | Giữ bí mật |
| a tumba abiertatrạng từ | trạng từ | Với tốc độ chóng mặt |
| tumbarse a la bartolađộng từ | động từ | Lười biếng về; ổ bánh mì; cây lau nhà |
| paño de tumba | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lật đổ
- Lật đổ, đánh ngãthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôi mộ
Họ từ (word family)
cùng gốc tumbaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cậu bé đã đào một ngôi mộ cho con vật đã chết.
- .Cô ấy đã mang những bí mật của mình xuống mồ.
- .Hắn đang tự đào mồ chôn mình bằng những hành vi đó.