Dịch

tumba

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtumba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi mộ, nấm mồdanh từgrave, tomb
  2. Lật đổ, đánh ngãđộng từinflection of tumbar:
  3. Hãy lật đổ, hãy đánh ngãđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumbaDạng gốc (base form)
  2. tumbasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir una tumbaKhai quật mộ
cavar su propia tumbaTự đào mồ chôn mình
con un pie en la tumbaGần đất xa trời
llevarse algo a la tumbaMang cái gì xuống mồ
ser una tumbađộng từGiữ bí mật
a tumba abiertatrạng từVới tốc độ chóng mặt
tumbarse a la bartolađộng từLười biếng về; ổ bánh mì; cây lau nhà
paño de tumbaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Lật đổ
  1. Lật đổ, đánh ngãthird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôi mộ

Ví dụ

  • .Cậu bé đã đào một ngôi mộ cho con vật đã chết.
  • .Cô ấy đã mang những bí mật của mình xuống mồ.
  • .Hắn đang tự đào mồ chôn mình bằng những hành vi đó.

AI