Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Huyệt; mộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excavation in the earth as a place of burial.
- Nơi chôn cất, mộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any place of interment.
- Địa điểm chứa xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any place containing one or more corpses.
- Nghiêm túc, trầm tĩnhtính từCharacterised by a dignified sense of seriousness; not cheerful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a gravetrong mộThe plague victims were buried in a mass grave.Các nạn nhân của dịch bệnh được chôn trong một ngôi mộ tập thể.
- on a gravetrên mộThere were flowers on the grave.Có hoa trên mộ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dig a grave | Đào mộ | |
| grave danger | Mối nguy nghiêm trọng | |
| grave mistake | Sai lầm nghiêm trọng | |
| mass gravedanh từ | danh từ | Mộ tập thể |
| one foot in the gravedanh từ | danh từ | Biểu thị sự sắp chết, hoặc gần như đã chết |
| silent as the gravetính từ | tính từ | Im như thóc, câm như hến |
| grave as a judgetính từ | tính từ | Hoàn toàn nghiêm túc |
| beyond the gravecụm giới từ | cụm giới từ | Sau khi chết |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 7
Cái chết
- không đếm được (uncountable)Cái chết, hủy diệtDeath, destruction.
Ví dụ
- .Anh ấy đã nằm trong mộ bốn ngày.
- […] .cân bằng trên con sóng lớn nhất, bạn lao về phía nấm mồ sớm.
- " , ! startin' . . wot's ." " - ' ."Câm mồm đi, đồ đàn bà! Tôi đã đủ tức giận hôm nay rồi mà không cần cậu nổi cơn thịnh nộ. Cậu ghen tị với người chết đấy. Đó là vấn đề của cậu.