Dịch

graaf

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bá tước hoặc bá tước người Hà Landanh từA Dutch earl or count.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graafDạng gốc (base form)
  2. graafsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Langraaf

Cùng gốc (doublet)grafgrave

Ví dụ

  • , .

AI