low-pitched
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một âm thanh, có âm vực tương đối thấptính từOf a sound, having a comparatively low pitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- low-pitchedDạng gốc (base form)
- lower-pitched (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more low-pitchedSo sánh hơn (comparative)
- most low-pitchedSo sánh nhất (superlative)
- lowest-pitched (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- deepđồng nghĩaCách nói chính xác và trung tính hơn về tần số thấp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .