serio
A1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈseɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nghiêm túc, trang trọng, điềm đạmtính từA1Serious, earnest, solemn, or formal in behavior, attitude, or manner.
- không đùa, thật lòng, nghiêm túctính từA2Meant sincerely and seriously, not as a joke.
- nghiêm trọng, quan trọng, đáng kểtính từA2Important, significant, or weighty; grave, especially for a problem or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar en serio | Nói nghiêm túc | |
| ponerse serio | Trở nên nghiêm túc | |
| problema serio | Vấn đề nghiêm trọng | |
| tomar en serio | Coi trọng, coi là thật | |
| asunto serio | Vấn đề nghiêm trọng | |
| en seriotrạng từ | trạng từ | Nghiêm túc, thật sự, thật đấy |
| ponerse en serio | Tập trung và làm việc nghiêm túc | |
| un tono serio | Một giọng điệu nghiêm túc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Serio (dạng chia của seriar)
- first-person singular present indicative of seriar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiêm túc
Họ từ (word family)
cùng gốc serioTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn nên nghiêm túc với công việc của chính mình đi.
- .Chúng ta thực sự phải suy nghĩ nghiêm túc về chuyện này bây giờ.
- .Phân biệt chủng tộc mang tính thể chế là một vấn đề nghiêm trọng.