grave
A2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈɡɾabe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- nghiêm trọng, nghiêmtính từA2serious, important, causing concern
- trầm, giọng trầmtính từA2low-pitched, deep voice or sound
- trang nghiêm, trịnh trọngtính từA2solemn, formal, serious in tone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enfermedad grave | Bệnh hiểm nghèo | |
| error grave | Sai lầm nghiêm trọng | |
| estado grave | Tình trạng nguy kịch | |
| herido grave | Bị thương nặng | |
| voz grave | Giọng trầm | |
| pecado gravedanh từ | danh từ | Tội trọng |
| acento gravedanh từ | danh từ | Dấu huyền |
| caso grave | Ca bệnh nặng |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Nhấn âm áp chót
- paroxytone; stressed in the penultimate syllable
Ví dụ
- «¿ Tom?» « .»"Tình trạng của Tom nặng đến mức nào?" "Người ta lo sợ điều tồi tệ nhất."
- .Đứa trẻ đang chiến đấu với một căn bệnh hiểm nghèo.
- .Họ nói với anh ấy rằng anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc graveXuất hiện ở từ khác
- badTiếng Anhtương đương
- deepTiếng Anhtương đương
- lowTiếng Anhtương đương
- massiveTiếng Anhtương đương
- importantedễ nhầmnghĩa là 'nghiêm trọng' (bệnh tật, vấn đề nguy hiểm), trong khi 'importante' mang nghĩa chung về tầm quan trọng
- seriodễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc nét mặt nghiêm; `serio` còn dùng khi nói không đùa.