solemne
B1tính từ (adjective)
/soˈlemne/nguồn
Nghĩa chính
- Trang nghiêm, long trọngtính từsolemn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solemneDạng gốc (base form)
- solemnísimoSo sánh nhất (superlative)
- solemnesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acto solemne | Buổi lễ trang trọng | |
| ceremonia solemne | Nghi lễ trang trọng | |
| promesa solemne | Lời hứa trang nghiêm | |
| tono solemne | Giọng điệu trang nghiêm | |
| misa solemnedanh từ | danh từ | Thánh lễ trọng thể |
| juramento solemne | Lời thề long trọng | |
| una procesión solemne | Đám rước trang nghiêm | |
| expresión solemne | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc solemneTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Buổi lễ cưới của Hoàng công rất trang nghiêm.
- .Đã hát những bài hát trang nghiêm.
- .Dịch vụ quân đội đối với tôi là một mất thời gian và kiên nhẫn nghiêm trọng.
Xuất hiện ở từ khác
- heavyTiếng Anhtương đương