Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misa solemne
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thánh lễ trọng thể
danh từ
solemn mass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misa solemne
Dạng gốc
(base form)
misa
s solemnes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solemn mass
Thánh lễ giống như Thánh lễ trọng thể, nhưng không có một số nghi lễ đặc biệt
AI
1
Thánh lễ trọng thể
1
Thánh lễ trọng thể
1
Thánh lễ trọng thể