Dịch

solemn mass

danh từ (noun)
UK/ˈsɒləm ˈmɑːs/US/ˈsɑləm ˈmæs/

Nghĩa chính

  1. Thánh lễ giống như Thánh lễ trọng thể, nhưng không có một số nghi lễ đặc biệtdanh từA mass resembling a High Mass, but without some of its special ceremonies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solemn massDạng gốc (base form)
  2. solemn massesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI