Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solemnemente
C1
trạng từ
(adverb)
/soˌlemneˈmente/
Nghĩa chính
1
Trang trọng
trạng từ
solemnly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
solemne
solemnidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Đường hoàng, trang trọng
文
wén
Trang trọng, văn nhã
尊重
zūn zhòng
Trang trọng, nghiêm túc
Tiếng Anh
solemnly
Trang nghiêm, nghiêm túc
AI
1
Trang trọng
1
Trang trọng
1
Trang trọng