Dịch

en serio

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
/en ˈseɾjo/

Nghĩa chính

  1. nghiêm túc, thật sự, thật đấytrạng từA2Seriously or for real, showing that something is not a joke or that someone means what they say.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiêm túc

Cụm từ (phrase)

hablar en serioNói nghiêm túc
ir en serioLàm thật, nghiêm túc
tomar en serioCoi trọng, coi là thật
ponerse en serioTập trung và làm việc nghiêm túc
hablando en serioNói một cách nghiêm túc
tomarse en serioChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI