Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seriamente
B1
trạng từ
(adverb)
/ˌseɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nghiêm túc
trạng từ
seriously
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nghiêm túc
en serio
Xuất hiện ở từ khác
en serio
đồng nghĩa
Thường dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc trong văn phong trang trọng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Nghiêm túc, chăm chỉ
一丝不苟
yī sī bù gǒu
Cẩn thận, nghiêm túc, đúng quy củ
尊重
zūn zhòng
Trang trọng, nghiêm túc
Tiếng Anh
seriously
Nghiêm túc, đứng đắn
AI
1
Nghiêm túc
1
Nghiêm túc
1
Nghiêm túc